Kế toán nhận hoá đơn thiết kế website thường vướng ở ba chỗ: ghi vào tài khoản nào, có phải tài sản cố định vô hình không, và phân bổ trong bao lâu.
Doanh nghiệp ký hợp đồng làm website, nhận hoá đơn, rồi kế toán đứng trước ba câu hỏi mà hợp đồng không trả lời: chi phí thiết kế website hạch toán vào tài khoản nào, đây có phải tài sản cố định vô hình không, và nếu phân bổ thì phân bổ mấy năm.
Bài này trả lời theo thứ tự đó, kèm ví dụ số cụ thể. Phần thuế giá trị gia tăng — website có chịu thuế hay không — là một câu chuyện riêng, xem thiết kế website có chịu thuế GTGT không.
Trước hết: tách hợp đồng thành mấy phần
Một hợp đồng "làm website" thường gộp nhiều thứ có bản chất kế toán khác hẳn nhau:
- Phần mềm website — thiết kế giao diện, lập trình chức năng, bàn giao mã nguồn.
- Tên miền — quyền sử dụng theo năm.
- Hosting hoặc máy chủ — thuê hạ tầng theo tháng hoặc năm.
- Nội dung — viết bài, chụp ảnh, dựng video.
- Dịch vụ sau bàn giao — quản trị, bảo trì, quảng cáo.
Gộp tất cả vào một dòng "chi phí website" rồi đưa hết vào một tài khoản là chỗ sai đầu tiên, và nó kéo theo mọi thứ phía sau. Đề nghị bên cung cấp tách dòng trên hoá đơn ngay từ lúc ký hợp đồng — việc này không tốn gì, nhưng sửa sau thì phải xuất lại hoá đơn.
Phần mềm website: tài sản cố định vô hình hay chi phí?
Câu trả lời phụ thuộc giá trị và thời gian sử dụng dự kiến.
Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC về quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định, một khoản chi được ghi nhận là tài sản cố định khi thoả mãn đồng thời các điều kiện: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai, có thời gian sử dụng trên 1 năm, và nguyên giá xác định được một cách tin cậy, từ 30 triệu đồng trở lên.
Từ đó có hai hướng xử lý:
Trường hợp 1 — đủ điều kiện tài sản cố định vô hình
Website có giá trị từ 30 triệu đồng, dùng nhiều năm, mã nguồn thuộc về doanh nghiệp: ghi nhận là tài sản cố định vô hình, tài khoản 213. Khấu hao vào tài khoản 2143, chi phí khấu hao đưa vào 642 hoặc 641 tuỳ mục đích sử dụng.
Thời gian trích khấu hao tài sản cố định vô hình do doanh nghiệp tự xác định nhưng tối đa 20 năm. Với website, thực tế ít ai dùng quá 3–5 năm trước khi làm lại, nên khung 3 năm là mức phổ biến và dễ giải trình.
Trường hợp 2 — không đủ điều kiện
Website dưới 30 triệu đồng, hoặc chỉ là bản tạm dùng trong thời gian ngắn: đưa vào chi phí trả trước, tài khoản 242, rồi phân bổ dần vào chi phí trong kỳ. Thời gian phân bổ chi phí trả trước theo quy định hiện hành không quá 3 năm.
Ví dụ bằng số
Doanh nghiệp ký hợp đồng 60 triệu đồng, hoá đơn tách làm ba dòng:
- Thiết kế và lập trình website: 45 triệu
- Tên miền 1 năm: 750.000 đồng
- Hosting 1 năm: 4 triệu
Cách xử lý:
- 45 triệu phần mềm — trên 30 triệu, dùng nhiều năm, đủ điều kiện tài sản cố định vô hình. Ghi Nợ 213 / Có 331. Khấu hao 3 năm: mỗi tháng 1,25 triệu vào 642.
- Tên miền và hosting — chỉ có giá trị trong 1 năm, đưa vào 242 rồi phân bổ 12 tháng, mỗi tháng khoảng 395.000 đồng.
Nếu cũng hợp đồng đó nhưng phần mềm chỉ 25 triệu: không đủ ngưỡng tài sản cố định, toàn bộ vào 242 và phân bổ trong tối đa 3 năm.
Ba chỗ hay sai
Đưa thẳng vào chi phí trong kỳ
Hạch toán trọn 45 triệu vào 642 ngay tháng nhận hoá đơn là sai bản chất: website phục vụ kinh doanh nhiều năm, không phải chi phí của riêng tháng đó. Khi quyết toán, phần chi phí không tương ứng với kỳ có thể bị loại khỏi chi phí được trừ.
Ghi nhận cả hợp đồng thành một tài sản
Gộp cả hosting và tên miền vào nguyên giá tài sản cố định làm nguyên giá bị thổi lên, và năm sau khi gia hạn hosting thì không biết ghi vào đâu cho khớp. Tách ngay từ hoá đơn.
Quên chi phí nâng cấp về sau
Sửa lỗi và cập nhật nhỏ là chi phí trong kỳ. Nhưng nâng cấp làm thay đổi đáng kể công năng — thêm hẳn một phân hệ bán hàng, dựng lại toàn bộ giao diện — thì phần chi đó được ghi tăng nguyên giá tài sản, không đưa thẳng vào chi phí.
Hồ sơ cần giữ để giải trình
Khoản chi được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp cần đủ: hợp đồng, biên bản nghiệm thu bàn giao, hoá đơn hợp lệ, và chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt với hoá đơn từ 5 triệu đồng trở lên. Với website, nên giữ thêm biên bản bàn giao có liệt kê phạm vi công việc — đó là căn cứ chứng minh phần nào là phần mềm, phần nào là dịch vụ đi kèm khi cơ quan thuế hỏi.
Khi nào nên hỏi lại kế toán trưởng hoặc cơ quan thuế
Bài này nêu khung xử lý phổ biến. Có mấy trường hợp cần đối chiếu riêng: website thuê trọn gói theo tháng mà không nhận mã nguồn (bản chất là thuê dịch vụ, không phải mua tài sản), website do công ty mẹ ở nước ngoài cấp, hoặc phần mềm đặt hàng riêng có giá trị lớn kèm bảo trì nhiều năm. Cách phân loại quyết định cả tài khoản lẫn thời gian phân bổ, nên với hợp đồng lớn thì một lần hỏi trước rẻ hơn một lần điều chỉnh sau.
Tóm tắt
- Tách hợp đồng thành phần mềm, tên miền, hosting, nội dung, dịch vụ sau bàn giao.
- Phần mềm từ 30 triệu và dùng trên 1 năm: tài sản cố định vô hình (213), khấu hao thường 3 năm, tối đa 20 năm.
- Dưới ngưỡng đó: chi phí trả trước (242), phân bổ không quá 3 năm.
- Tên miền và hosting phân bổ theo đúng thời hạn sử dụng.
- Nâng cấp làm thay đổi đáng kể công năng thì ghi tăng nguyên giá, không vào chi phí.
Cần bản báo giá tách dòng sẵn để đưa cho kế toán, AIVATECH gửi mẫu khi bạn để lại thông tin. Xem thêm dịch vụ thiết kế website và bảng giá theo từng gói.
Bài viết cập nhật tháng 9/2026, nêu thông tin tham khảo theo quy định hiện hành, không thay thế ý kiến của kế toán trưởng hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp.